星駕

xīng jià tinh giá

Hán Việt: tinh giá · Pinyin: xīng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星夜驾车而行。谓早发。语出《诗.墉风.定之方中》"星言夙驾,说于桑田。" 2.使者所乘的车。引申为敬辞。犹台驾﹑大驾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星夜驾车而行。谓早发。语出《诗.墉风.定之方中》"星言夙驾,说于桑田。" 2.使者所乘的车。引申为敬辞。犹台驾﹑大驾。