星騎

xīng qí tinh kị

Hán Việt: tinh kị · Pinyin: xīng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的使者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的使者。