星騎 xīng qí · tinh kị Hán Việt: tinh kị · Pinyin: xīng qí Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 騎 (kị)Pinyinxīng qíHán Việttinh kịCấu tạo星 + 騎 · tinh + kị nghĩa thành phần: tinh + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王的使者。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的使者。