星鬢 xīng bìn · tinh tấn Hán Việt: tinh tấn · Pinyin: xīng bìn Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 鬢 (tấn)Pinyinxīng bìnHán Việttinh tấnCấu tạo星 + 鬢 · tinh + tấn nghĩa thành phần: tinh + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花白的鬓发。Tân Hoa Tự Điển 1.花白的鬓发。