星魚 tinh ngư Hán Việt: tinh ngư Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 魚 (ngư)Hán Việttinh ngưCấu tạo星 + 魚 · tinh + ngư nghĩa thành phần: tinh + ngư Nghĩa EngCihui 星魚 īngyú n. <zoo.> starfish M:¹tiáo