星龕

xīng kān tinh kham

Hán Việt: tinh kham · Pinyin: xīng kān

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (kham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓散布如列星的佛龛或佛塔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓散布如列星的佛龛或佛塔。