映像

yìng xiàng ánh tượng

Hán Việt: ánh tượng · Pinyin: yìng xiàng

Tổng quan

phản chiếu | hình ảnh (trong gương)

Cấu tạo: (ánh) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản chiếu | hình ảnh (trong gương)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由於光線的曲折反射作用而現出的影像。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因光线的反射作用而显现的物像; 犹反映。客观事物在人脑中的模写。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因光线的反射作用而显现的物像。 2.犹反映。客观事物在人脑中的模写。

Eng

  • CC-CEDICT reflection|image (in a mirror)
  • Cihui reflection; image (in a mirror)

ja

  • JMdict image (on a screen)|picture (e.g. on a TV)|video|film|footage