映入

yìng rù ánh nhập

Hán Việt: ánh nhập · Pinyin: yìng rù

Tổng quan

xuất hiện trước mắt | xuất hiện trong tâm trí

Cấu tạo: (ánh) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất hiện trước mắt | xuất hiện trong tâm trí

Eng

  • CC-CEDICT to appear before (one's eyes)|to come to (one's mind)
  • Cihui 映入 ìngrù v.p. reflect in/on