映出

ánh xuất

Hán Việt: ánh xuất

Tổng quan

chiếu ra: ánh ra

Cấu tạo: (ánh) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếu ra: ánh ra

Eng

  • Cihui 映出 ìngchū* r.v. reflect; mirror; shine forth | Shuǐ zhōng ∼le tā de dàoyǐng. The water mirrored his reflection.