映協

yìng xié ánh hiệp

Hán Việt: ánh hiệp · Pinyin: yìng xié

Tổng quan

Cấu tạo: (ánh) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相映衬和协。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相映衬和协。