映協 yìng xié · ánh hiệp Hán Việt: ánh hiệp · Pinyin: yìng xié Tổng quan Cấu tạo: 映 (ánh) + 協 (hiệp)Pinyinyìng xiéHán Việtánh hiệpCấu tạo映 + 協 · ánh + hiệp nghĩa thành phần: ánh + hiệp