映對

yìng duì ánh đối

Hán Việt: ánh đối · Pinyin: yìng duì

Tổng quan

Cấu tạo: (ánh) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 映照,对照。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.映照,对照。

Eng

  • Cihui 映對 yìngduì v. reflect; mirror