映射
ánh xạ
Hán Việt: ánh xạ · Pinyin: yìng shè
Tổng quan
chiếu vào | (toán học, ngôn ngữ học, v.v.) ánh xạ chiếu rọi; chiếu (ánh sáng)。照射。 陽光映射在江面上。 ánh nắng chiếu trên mặt sông.
Nghĩa
Việt
- Cihui chiếu vào | (toán học, ngôn ngữ học, v.v.) ánh xạ chiếu rọi; chiếu (ánh sáng)。照射。 陽光映射在江面上。 ánh nắng chiếu trên mặt sông.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 照射。如:「月光映射在花叢裡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 映照;照射; 反射;反映。
- Tân Hoa Tự Điển 1.映照;照射。 2.反射;反映。
Eng
- CC-CEDICT to shine on|(math., linguistics etc) mapping
- Cihui to shine on; (math., linguistics etc) mapping
ja
- JMdict reflecting|shining