映徹 yìng chè · ánh triệt Hán Việt: ánh triệt · Pinyin: yìng chè Tổng quan Cấu tạo: 映 (ánh) + 徹 (triệt)Pinyinyìng chèHán Việtánh triệtCấu tạo映 + 徹 · ánh + triệt nghĩa thành phần: ánh + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 照临; 晶莹剔透貌。Tân Hoa Tự Điển 1.照临。 2.晶莹剔透貌。