映顯 yìng xiǎn · ánh hiển Hán Việt: ánh hiển · Pinyin: yìng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 映 (ánh) + 顯 (hiển)Pinyinyìng xiǎnHán Việtánh hiểnCấu tạo映 + 顯 · ánh + hiển nghĩa thành phần: ánh + hiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反映。Tân Hoa Tự Điển 1.反映。