映期 yìng qī · ánh kì Hán Việt: ánh kì · Pinyin: yìng qī Tổng quan Cấu tạo: 映 (ánh) + 期 (kì)Pinyinyìng qīHán Việtánh kìCấu tạo映 + 期 · ánh + kì nghĩa thành phần: ánh + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一部电影在影院上映的一段时间:应观众要求延长~。