映紅

yìng hóng ánh hồng

Hán Việt: ánh hồng · Pinyin: yìng hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ánh) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宝石名。宝石有红蓝诸色,据云其中映红与映蓝最为珍贵。参阅清赵翼《粤滇杂记》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宝石名。宝石有红蓝诸色,据云其中映红与映蓝最为珍贵。参阅清赵翼《粤滇杂记》。

Eng

  • Cihui 映紅 ìnghóng v.p. turn red (of sky/etc.)