映蔽 yìng bì · ánh tế Hán Việt: ánh tế · Pinyin: yìng bì Tổng quan Cấu tạo: 映 (ánh) + 蔽 (tế)Pinyinyìng bìHán Việtánh tếCấu tạo映 + 蔽 · ánh + tế nghĩa thành phần: ánh + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遮蔽。Tân Hoa Tự Điển 1.遮蔽。