映託 yìng tuō · ánh thác Hán Việt: ánh thác · Pinyin: yìng tuō Tổng quan Cấu tạo: 映 (ánh) + 託 (thác)Pinyinyìng tuōHán Việtánh thácCấu tạo映 + 託 · ánh + thác nghĩa thành phần: ánh + thác Nghĩa EngCihui 映托 ìngtuō* v. set off; contrast