映象

yìng xiàng ánh tượng

Hán Việt: ánh tượng · Pinyin: yìng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ánh) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因光线的反射作用而显现的物象:岛上白塔的~随着湖水荡漾。

Eng

  • Cihui 映象 ìngxiàng n. (reflected) image