映身

yìng shēn ánh thân

Hán Việt: ánh thân · Pinyin: yìng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ánh) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏於身體之後。唐.杜光庭《虯髯客傳》:「張熟視其面,一手握髮,一手映身搖示公,令勿怒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹隐身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐身。