春令

chūn lìng xuân lệnh

Hán Việt: xuân lệnh · Pinyin: chūn lìng

Tổng quan

mùa xuân | thời gian xuân | thời tiết mùa xuân

Cấu tạo: (xuân) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùa xuân | thời gian xuân | thời tiết mùa xuân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.春季。唐.鄭谷〈咸通十四年府試木向榮〉詩:「欣欣春令早,藹藹日華輕。」 2.春季所行的政令。多指寬和的政令。唐.錢起〈奉和張荊州巡農晚望〉詩:「明牧行春令,仁風助昇長。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春季;春季的气候:冬行~(冬天的气候像春天)。

Eng

  • CC-CEDICT spring|springtime|spring weather
  • Cihui spring; springtime; spring weather