春作 xuân tác Hán Việt: xuân tác Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 作 (tác)Hán Việtxuân tácCấu tạo春 + 作 · xuân + tác nghĩa thành phần: xuân + tác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 春天從事耕耘。《禮記.樂記》:「春作夏長,仁也;秋斂冬藏,義也。」晉.陶淵明〈丙辰歲八月中於下潠田舍穫〉詩:「不言春作苦,常恐負所懷。」jaJMdict spring crop