春臺

xuân thai

Hán Việt: xuân thai

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (thai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 春臺 hūntái n. 1. peaceful and prosperous time 2. <hist.> Department of Rites 3. dining table M:¹zhāng