春地

xuân địa

Hán Việt: xuân địa

Tổng quan

đất vụ xuân

Cấu tạo: 春 (xuân) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất vụ xuân
  • VietPhrases đất vụ xuân
  • Tần suất từ đất vụ xuân
  • Biên soạn 春地 hūndì n. fields prepared for spring sowing (after autumn harvest) M:²kuài/¹piàn

Eng

  • Cihui 春地 hūndì n. fields prepared for spring sowing (after autumn harvest) M:²kuài/¹piàn
  • Tần suất từ 春地 hūndì n. fields prepared for spring sowing (after autumn harvest) M:²kuài/¹piàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产