春女

xuân nữ

Hán Việt: xuân nữ

Tổng quan

gười con gái dậy thì, tới tuổi lấy chồng — Người con gái đẹp. xuân nữ xuân nữ ☆Người con gái dậy thì, tới tuổi lấy chồng — Người con gái đẹp.

Cấu tạo: (xuân) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười con gái dậy thì, tới tuổi lấy chồng — Người con gái đẹp. xuân nữ xuân nữ ☆Người con gái dậy thì, tới tuổi lấy chồng — Người con gái đẹp.

Eng

  • Cihui 春女 hūnnǚ n. young girls who entertain romantic thoughts