春季

chūn jì xuân quý

Hán Việt: xuân quý · Pinyin: chūn jì

Tổng quan

mùa xuân

Cấu tạo: (xuân) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùa xuân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一年中介於冬、夏之間的季節,此時氣候逐漸溫和。北半球定為從春分到夏至的時期。我國的春季從立春到立夏凡三個月。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年的第一季,我国习惯指立春到立夏的三个月时间,也指农历正月、二月、三月三个月。参看1240页;。

Eng

  • CC-CEDICT springtime
  • Cihui springtime

ja

  • JMdict spring season