春帖 xuân thiếp Hán Việt: xuân thiếp Tổng quan thiếp xuân。春天張貼的寫有吉祥話的紙片。 Cấu tạo: 春 (xuân) + 帖 (thiếp)Hán Việtxuân thiếpCấu tạo春 + 帖 · xuân + thiếp nghĩa thành phần: xuân + thiếp Nghĩa ViệtCihui thiếp xuân。春天張貼的寫有吉祥話的紙片。