春旱 xuân hạn Hán Việt: xuân hạn Tổng quan hạn mùa xuân。春天出現的旱情。 Cấu tạo: 春 (xuân) + 旱 (hạn)Hán Việtxuân hạnCấu tạo春 + 旱 · xuân + hạn nghĩa thành phần: xuân + hạn Nghĩa ViệtCihui hạn mùa xuân。春天出現的旱情。