春明门 xuân minh môn Hán Việt: xuân minh môn Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 明 (minh) + 门 (môn)Hán Việtxuân minh mônCấu tạo春 + 明 + 门 · xuân + minh + môn nghĩa thành phần: xuân + minh + môn