春景
xuân cảnh
Hán Việt: xuân cảnh · Pinyin: chūn jǐng
Tổng quan
cảnh xuân ảnh đẹp mùa xuân. xuân cảnh xuân cảnh ☆Cảnh đẹp mùa xuân.
Nghĩa
Việt
- Cihui cảnh xuân ảnh đẹp mùa xuân. xuân cảnh xuân cảnh ☆Cảnh đẹp mùa xuân.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 春天的景色。如:「春意盎然,春景迷人,滿園春色讓人流連忘返。」
Eng
- CC-CEDICT spring scenery
- Cihui spring scenery