春月 xuân nguyệt Hán Việt: xuân nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 月 (nguyệt)Hán Việtxuân nguyệtCấu tạo春 + 月 · xuân + nguyệt nghĩa thành phần: xuân + nguyệt