春服
xuân phục
Hán Việt: xuân phục
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 春天穿著的衣服。《論語.先進》:「莫春者,春服既成,冠者五六人,童子六七人,浴乎沂,風乎舞雩,詠而歸。」《文選.左思.魏都賦》:「習步頓以升降,御春服而逍遙。」
ja
- JMdict spring clothing|New Year clothing
Hán Việt: xuân phục