春期
xuân kì
Hán Việt: xuân kì
Tổng quan
hời gian dậy thì của trai gái. xuân kì xuân kì ☆Thời gian dậy thì của trai gái.
Nghĩa
Việt
- Cihui hời gian dậy thì của trai gái. xuân kì xuân kì ☆Thời gian dậy thì của trai gái.
Eng
- Cihui 春期 hūnqī* n. 1. puberty 2. <zoo.> rut (of males); heat (of females)
ja
- JMdict spring term (e.g. school)|spring period