春條 chūn tiáo · xuân điều Hán Việt: xuân điều · Pinyin: chūn tiáo Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 條 (điều)Pinyinchūn tiáoHán Việtxuân điềuCấu tạo春 + 條 · xuân + điều nghĩa thành phần: xuân + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春天花木的枝条;(~儿);春节时贴的用红纸写着吉利话的单条幅,短的如“抬头见喜”,长的如“一入新春,百福并臻”。