春枕 xuân chẩm Hán Việt: xuân chẩm Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 枕 (chẩm)Hán Việtxuân chẩmCấu tạo春 + 枕 · xuân + chẩm nghĩa thành phần: xuân + chẩm