春歌 xuân ca Hán Việt: xuân ca Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 歌 (ca)Hán Việtxuân caCấu tạo春 + 歌 · xuân + ca nghĩa thành phần: xuân + ca Nghĩa jaJMdict bawdy song|lewd song|obscene song