春氣 xuân khí Hán Việt: xuân khí Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 氣 (khí)Hán Việtxuân khíCấu tạo春 + 氣 · xuân + khí nghĩa thành phần: xuân + khí Nghĩa EngCihui 春氣 hūnqì n. 1. warmth given by the spring sun 2. sth. that stimulates the growth and ardor of youth