春潮
xuân triều
Hán Việt: xuân triều · Pinyin: chūn cháo
Tổng quan
xuân triều: thủy triều mùa xuân/thuỷ triều mùa xuân
Nghĩa
Việt
- Cihui xuân triều: thủy triều mùa xuân/thuỷ triều mùa xuân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 春天的潮水,多用于比喻:经济建设~涌动。
Eng
- Cihui 春潮 hūncháo n. spring tide
ja
- JMdict pleasant tides of spring