春灌
xuân quán
Hán Việt: xuân quán · Pinyin: chūn guàn
Tổng quan
tưới tiêu mùa xuân
Nghĩa
Việt
- Cihui tưới tiêu mùa xuân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指春季灌溉農作物的工作。
Eng
- CC-CEDICT spring irrigation
- Cihui spring irrigation