春牛图 xuân ngưu đồ Hán Việt: xuân ngưu đồ Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 牛 (ngưu) + 图 (đồ)Hán Việtxuân ngưu đồCấu tạo春 + 牛 + 图 · xuân + ngưu + đồ nghĩa thành phần: xuân + ngưu + đồ