春牛图 xuân ngưu đồ Hán Việt: xuân ngưu đồ Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 牛 (ngưu) + 图 (đồ)Hán Việtxuân ngưu đồCấu tạo春 + 牛 + 图 · xuân + ngưu + đồ nghĩa thành phần: xuân + ngưu + đồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 我國民間於立春時張貼的一種年畫。上繪一頭牛及手持柳枝的童子。