春物 xuân vật Hán Việt: xuân vật Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 物 (vật)Hán Việtxuân vậtCấu tạo春 + 物 · xuân + vật nghĩa thành phần: xuân + vật Nghĩa jaJMdict spring clothing|spring wear|spring goods