春瘟
xuân ôn
Hán Việt: xuân ôn
Tổng quan
bệnh dịch vào mùa xuân (cách gọi của đông y)。中醫指春季流行的瘟疫。
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh dịch vào mùa xuân (cách gọi của đông y)。中醫指春季流行的瘟疫。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 流行於春季的瘟疫。《二十年目睹之怪現狀》第七○回:「誰知去年春上,染了個春瘟病,捱到六月間死了。」
Eng
- Cihui 春瘟 hūnwēn* n. spring febrile disease