春眠 xuân miên Hán Việt: xuân miên Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 眠 (miên)Hán Việtxuân miênCấu tạo春 + 眠 · xuân + miên nghĩa thành phần: xuân + miên Nghĩa jaJMdict deep sleep|sleep soundly