春神 xuân thần Hán Việt: xuân thần Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 神 (thần)Hán Việtxuân thầnCấu tạo春 + 神 · xuân + thần nghĩa thành phần: xuân + thần Nghĩa EngCihui 春神 hūnshén n. spring goddess M:²wèi