春禊 xuân hễ Hán Việt: xuân hễ Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 禊 (hễ)Hán Việtxuân hễCấu tạo春 + 禊 · xuân + hễ nghĩa thành phần: xuân + hễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時於三月上巳日,臨水洗濯,以除不祥,稱為「春禊」。見《晉書.卷二一.禮志下》。