春紅 xuân hồng Hán Việt: xuân hồng Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 紅 (hồng)Hán Việtxuân hồngCấu tạo春 + 紅 · xuân + hồng nghĩa thành phần: xuân + hồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 春花。唐.李白〈怨歌行〉:「十五入漢宮,花顏笑春紅。」唐.鄭谷〈苔錢〉詩:「春紅秋紫繞池臺,個個圓如濟世財。」EngCihui 春紅 hūnhóng n. the flowers of spring