春綢
xuân trù
Hán Việt: xuân trù · Pinyin: chūn chóu
Tổng quan
xuân điều
线春。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lụa xuân
- Biên soạn 春綢 chūnchóu n. silk fabric with geometric design (for spring wear) M:¹pǐ
Eng
- Cihui 春綢 chūnchóu n. silk fabric with geometric design (for spring wear) M:¹pǐ