春纖

xuân tiêm

Hán Việt: xuân tiêm

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (tiêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子的手指。明.劉兌《金童玉女嬌紅記》:「你恰是省得也麼哥!也哥麼!則見他露春纖行展著底頭覷。」清.洪昇《長生殿》第二一齣:「春纖十個擂槌,玉體渾身糙漆。」

Eng

  • Cihui 春纖 hūnxiān n. <wr.> young girl's tapering fingers