春纖 xuân tiêm Hán Việt: xuân tiêm Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 纖 (tiêm)Hán Việtxuân tiêmCấu tạo春 + 纖 · xuân + tiêm nghĩa thành phần: xuân + tiêm Nghĩa EngCihui 春纖 hūnxiān n. <wr.> young girl's tapering fingers